WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
借款
HSK5
n, v
0 · Lv.1
jièkuǎn
mượn tiền; vay tiền; cho vay; cho mượn
loan [ 相关词条 ] 借款人 [名] borrower
漢越 tá khoản
字解构
Phân tích chữ
借
jiè
HSK3
mượn; vay
款
kuǎn
HSK5
chân thành; khẩn thiết
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
借款人
jiè kuǎn rén
HSK5
người vay
短期借款
duǎn qī jiè kuǎn
HSK5
Khoản vay ngắn hạn, sự cho vay ngắn hạn
查词
复习
真题
工具
我的