WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
值得
HSK4
v
0 · Lv.1
zhídé
nên; đáng; đáng để; đáng giá; xứng đáng; có giá trị; có ý nghĩa
漢越 trị đắc
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不值得
bù zhí dé
HSK6
không đáng
值得一提
zhí dé yì tí
HSK4
đáng để nhắc đến
值得一看
zhí dé yí kàn
HSK4
Đáng xem; nên xem.
值得信赖
zhí dé xìn lài
HSK6
Đáng tin cậy
值得品味
zhí dé pǐn wèi
HSK7-9
đáng để nếm thử
值得敬佩
zhí dé jìng pèi
HSK7-9
xứng đáng
值得注意
zhí dé zhù yì
HSK4
sự chú ý xứng đáng
值得称赞
zhí dé chēng zàn
HSK5
Đáng khen ngợi
查词
复习
真题
工具
我的