WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
值班
HSK6
v
0 · Lv.1
zhíbān
trực; trực ban
be on duty 值班 员 person on duty 值班 夜班 be on night duty/shift
漢越 trị ban
字解构
Phân tích chữ
值
zhí
HSK4
giá; giá trị
班
bān
HSK1
lớp, ca, ban, buổi làm, tuyến
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
值班室
zhí bān shì
HSK6
phòng trực; phòng trực ban
值班人员
zhí bān rén yuán
HSK6
nhân viên trực buồng
电柜值班
diàn guì zhí bān
HSK6
trực ban tủ điện
查词
复习
真题
工具
我的