WinHSK

假象

HSK4n
0 · Lv.1
jiǎxiànɡ

ảo tưởng; giả tưởng; tưởng tượng; hiện tượng giả; biểu hiện giả dối; hiện tượng giả tạo

pseudomorph

漢越 giả tượng

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan