WinHSK

停电

HSK7-9v
0 · Lv.1
tínɡdiàn

cắt điện; cúp điện; mất điện

power failure/cut; blackout

漢越 đình điện
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan