WinHSK

停电

HSK7-9v
0 · Lv.1
tínɡdiàn

cắt điện; cúp điện; mất điện

power failure/cut; blackout

漢越 đình điện

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 中止供电
义项 vHSK7-9

cắt điện; cúp điện; mất điện

中止供电

免费例句

我们家今天停电了。

wǒ men jiā jīn tiān tíng diàn le

HSK3

Hôm nay nhà chúng tôi mất điện.

Our house had a power outage today.

停电让医院急需发电。

Tíngdiàn ràng yīyuàn jíxū fādiàn.

HSK4

Mất điện khiến bệnh viện cần phát điện khẩn cấp.

The power outage made the hospital urgently need to generate electricity.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan