WinHSK

停电

HSK7-9v
0 · Lv.1
tínɡdiàn

cắt điện; cúp điện; mất điện

power failure/cut; blackout

漢越 đình điện

例句

Câu ví dụ
免费例句

我们家今天停电了。

wǒ men jiā jīn tiān tíng diàn le

HSK3

Hôm nay nhà chúng tôi mất điện.

Our house had a power outage today.

停电让医院急需发电。

Tíngdiàn ràng yīyuàn jíxū fādiàn.

HSK4

Mất điện khiến bệnh viện cần phát điện khẩn cấp.

The power outage made the hospital urgently need to generate electricity.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

停电了吗?电梯怎么不能用了?HSK4
停电了吗?电梯怎么不能用了?
电梯坏了,正在修理,今天上午刚通知的。
那咱们走楼梯吧。
行,就当锻炼了。
怎么回事?你怎么不开灯?HSK4
怎么回事?你怎么不开灯?
我也是刚进门,刚发现灯不亮,是不是停电了?
应该不会,邻居家的灯都亮着呢。
那就是灯坏了。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan