拼
先生
HSK1n 0 · Lv.1
xiānsheng
anh, ngài, ông, thầy, thầy giáo, tiên sinh, thầy thuốc
storyteller; fortune-teller; palm-reader or geomancer 参见:风水 先生 ;算命 先生 说书 先生 storyteller
漢越 tiên sinh
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分