拼
光临
HSK5v 0 · Lv.1
guānglín
quang lâm; đến dự; ghé thăm; đến thăm
漢越 quang lâm
例句
Câu ví dụ免费例句
欢迎您的光临!
Huānyíng nín de guānglín!
≈HSK4
Chúng tôi hoan nghênh bạn ghé thăm!
Welcome! We are delighted to have you here.
感谢您光临本店!
Gǎnxiè nín guānglín běn diàn!
≈HSK5
Cảm ơn quý khách đã ghé thăm cửa hàng chúng tôi!
Thank you for visiting our store!
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分