WinHSK

光临

HSK5v
0 · Lv.1
guānglín

quang lâm; đến dự; ghé thăm; đến thăm

漢越 quang lâm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 敬词,对客人来到表示欢迎
义项 vHSK5

quang lâm; đến dự; ghé thăm; đến thăm

敬词,对客人来到表示欢迎

免费例句

欢迎您的光临!

Huānyíng nín de guānglín!

HSK4

Chúng tôi hoan nghênh bạn ghé thăm!

Welcome! We are delighted to have you here.

感谢您光临本店!

Gǎnxiè nín guānglín běn diàn!

HSK5

Cảm ơn quý khách đã ghé thăm cửa hàng chúng tôi!

Thank you for visiting our store!

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。