拼
阖第光临
HSK5n 0 · Lv.1
hédìguānglín
cả nhà cùng đến dự
漢越
字解构
Phân tích chữ阖héHSK5cả; toàn; tất cả; tổng cộng第dìHSK1thứ, hạng光guāngHSK4ánh sáng; sáng; quang临línHSK5gần; giáp; đối diện; đứng trước
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分