WinHSK

光棍

HSK6n
0 · Lv.1
guānggùn

ế; độc thân

person with a good sense of occasion; person who understands the times well 参见: 光棍 不吃眼前亏 [ 相关词条 ] 光棍不吃眼前亏 a wise man never fights against impossible odds

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 单身人士称谓
  2. 指识时务的人
  3. 地痞;流氓
义项 nHSK6

ế; độc thân

单身人士称谓

免费例句

他三十岁了还是光棍。

Tā sānshí suì le háishì guānggùn.

HSK5

Anh ấy ba mươi tuổi rồi mà vẫn độc thân.

He is still single at thirty.

义项 nHSK6

người thức thời; người thông minh

指识时务的人

义项 nHSK6

lưu manh; côn đồ

地痞;流氓