WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
打光棍
HSK6
n
0 · Lv.1
dǎ
guāng
gùn
độc thân
漢越
字解构
Phân tích chữ
打
dǎ
多音
HSK1
đánh; chơi; gọi (điện)
光
guāng
HSK4
ánh sáng; sáng; quang
棍
gùn
HSK6
côn; gậy; que
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
打光棍儿
dǎ guāng gùn ér
HSK6
độc thân; sống độc thân (thường chỉ nam giới)
查词
复习
真题
工具
我的