WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
光辉
HSK7-9
n, adj
0 · Lv.1
guānghuī
chói lọi; rực rỡ; chói chang (ánh sáng)
漢越 quang huy
字解构
Phân tích chữ
光
guāng
HSK4
ánh sáng; sáng; quang
辉
huī
HSK7-9
sáng; sáng sủa; rực rỡ; ánh sáng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
光辉之貌
guāng huī zhī mào
HSK7-9
vẻ ngoài xán lạn
光辉灿烂
guāng huī càn làn
HSK7-9
tiền đồ xán lạn; tương lai tươi sáng
查词
复习
真题
工具
我的