拼
克服
HSK5v 0 · Lv.1
kèfú
khắc phục; vượt qua; chinh phục; chế ngự; giải quyết
restrain; put up with (hardships, inconveniences, etc) 这儿条件不太好,请大家 克服
漢越 khắc phục
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分