WinHSK

克服

HSK5v
0 · Lv.1
kèfú

khắc phục; vượt qua; chinh phục; chế ngự; giải quyết

restrain; put up with (hardships, inconveniences, etc) 这儿条件不太好,请大家 克服

漢越 khắc phục

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用坚强的意志和力量战胜 (缺点, 错误,坏现象,不利条件等)
  2. 克制; 忍受 (困难)
义项 vHSK5

khắc phục; vượt qua; chinh phục; chế ngự; giải quyết

用坚强的意志和力量战胜 (缺点, 错误,坏现象,不利条件等)

免费例句

克服困难需要决心。

kè fú kùn nan xū yào jué xīn

HSK4

Vượt qua khó khăn cần có quyết tâm.

Overcoming difficulties requires determination.

我克服了自己的缺点。

wǒ kè fú le zì jǐ de quē diǎn

HSK4

Tôi đã khắc phục những điểm yếu của mình.

I overcame my own shortcomings.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

khắc phục; chịu đựng; chịu (khó khăn)

克制; 忍受 (困难)

免费例句

他克服了自己的缺点。

Tā kèfú le zìjǐ de quēdiǎn.

HSK4

Anh ấy đã khắc phục được khuyết điểm của mình.

He overcame his own shortcomings.

她克服了生活中的困难。

Tā kèfú le shēnghuó zhōng de kùnnán.

HSK4

Cô ấy đã vượt qua khó khăn trong cuộc sống.

She overcame difficulties in life.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50