拼
克服
HSK5v 0 · Lv.1
kèfú
khắc phục; vượt qua; chinh phục; chế ngự; giải quyết
restrain; put up with (hardships, inconveniences, etc) 这儿条件不太好,请大家 克服
漢越 khắc phục
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
khắc phục; vượt qua; chinh phục; chế ngự; giải quyết
restrain; put up with (hardships, inconveniences, etc) 这儿条件不太好,请大家 克服