WinHSK

兜风

HSK7-9v
0 · Lv.1
dōufēng

đi dạo; đi lượn; đi hóng gió; đi hóng mát

go for a drive/ride/sail; go for a spin

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan