WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
入住
HSK4
v
0 · Lv.1
rùzhù
nhận; nhận phòng; check-in
漢越
字解构
Phân tích chữ
入
rù
HSK4
vào; đi vào; đến
住
zhù
HSK1
ở, cư trú, trọ, sinh sống
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
入住手续
rù zhù shǒu xù
HSK5
thủ tục nhận phòng
入住时间
rù zhù shí jiān
HSK4
thời gian vào ở; thời gian nhận phòng; check in
办理入住
bàn lǐ rù zhù
HSK4
làm thủ tục nhận phòng
登记入住
dēng jì rù zhù
HSK5
Đăng ký nhận phòng
查词
复习
真题
工具
我的