拼
入住
HSK4v 0 · Lv.1
rùzhù
nhận; nhận phòng; check-in
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我们已经在旅馆办理了入住。
Wǒ men yǐ jīng zài lǚ guǎn bàn lǐ le rù zhù.
≈HSK4
Chúng tôi đã làm thủ tục nhận phòng tại khách sạn.
We have already checked in at the hotel.
我能登记入住了吗?
Wǒ néng dēngjì rùzhù le ma?
≈HSK4
Tôi có thể đăng ký nhận phòng được chưa?
Can I check in now?
客人已经入住酒店。
Kèrén yǐjīng rùzhù jiǔdiàn.
≈HSK4
Khách đã nhận phòng khách sạn.
The guests have already checked into the hotel.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分