WinHSK

入住

HSK4v
0 · Lv.1
rùzhù

nhận; nhận phòng; check-in

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 办理入住手续:到旅馆、酒店、机场等地方进行登记手续,以便入住或乘机
  2. 指建筑物或房屋已经完工并通过验收,可以供人们居住或使用
义项 vHSK4

nhận; nhận phòng; check-in

办理入住手续:到旅馆、酒店、机场等地方进行登记手续,以便入住或乘机

免费例句

我们已经在旅馆办理了入住。

Wǒ men yǐ jīng zài lǚ guǎn bàn lǐ le rù zhù.

HSK4

Chúng tôi đã làm thủ tục nhận phòng tại khách sạn.

We have already checked in at the hotel.

我能登记入住了吗?

Wǒ néng dēngjì rùzhù le ma?

HSK4

Tôi có thể đăng ký nhận phòng được chưa?

Can I check in now?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK4

vào ở

指建筑物或房屋已经完工并通过验收,可以供人们居住或使用

免费例句

客人已经入住酒店。

Kèrén yǐjīng rùzhù jiǔdiàn.

HSK4

Khách đã nhận phòng khách sạn.

The guests have already checked into the hotel.