WinHSK

入库

HSK5v, sv
0 · Lv.1

nhập kho; cho vào kho; đưa vào kho

enter data into computer files 把信息归档 入库 put data into files

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.