WinHSK

全勤

HSK5v
0 · Lv.1
quánqín

đi làm đủ; đi làm đầy đủ (chỉ việc một người tham gia đầy đủ tất cả các ngày làm việc hoặc học tập được quy định)

full/perfect attendance during a certain period 出 全勤 have recorded full attendance [ 相关词条 ] 全勤奖 [名] reward for full attendance; full attendance bonus

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50