拼
全职
HSK4adj 0 · Lv.1
quánzhí
toàn thời gian; việc toàn thời gian
full-time 全职 太太 housewife 全职 教师 full-time teacher 全职 工作 full-time job
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
toàn thời gian; việc toàn thời gian
full-time 全职 太太 housewife 全职 教师 full-time teacher 全职 工作 full-time job