WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
公主
HSK6
n
0 · Lv.1
gōngzhǔ
công chúa
princess
漢越 công chủ
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
公主岭
gōng zhǔ lǐng
HSK7-9
Công Chúa Lĩnh
公主抱
gōng zhǔ bào
HSK6
kiểu bế công chúa
小公主
xiǎo gōng zhǔ
HSK6
phiên bản nữ của 小 皇帝
太平公主
tài píng gōng zhǔ
HSK7-9
Công chúa Thái Bình
白雪公主
bái xuě gōng zhǔ
HSK6
Bạch Tuyết
查词
复习
真题
工具
我的