拼
公主
HSK6n 0 · Lv.1
gōngzhǔ
công chúa
princess
漢越 công chủ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 君主的女儿
等级
义项 ①n≈HSK6
công chúa
君主的女儿
免费例句
去找白雪公主。
Qù zhǎo Báixuě Gōngzhǔ.
≈HSK3
Để tìm Bạch Tuyết.
Go find Snow White.
公主住在华丽的宫殿里。
Gōngzhǔ zhù zài huálì de gōngdiàn lǐ.
≈HSK4
Công chúa sống trong cung điện lộng lẫy.
The princess lives in a magnificent palace.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分