拼
太平公主
HSK7-9n 0 · Lv.1
tàipínggōngzhǔ
Công chúa Thái Bình
漢越
字解构
Phân tích chữ太tàiHSK1cao, lớn, to lớn平píngHSK3phẳng; bằng phẳng; phẳng phiu公gōngHSK1công, công cộng, chung主zhǔHSK3chủ (người mời và tiếp khách)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分