WinHSK

公寓

HSK5n
0 · Lv.1
gōngyù

căn hộ; chung cư; khu chung cư

lodging house [ 相关词条 ] 公寓楼 [名] apartment building

漢越 công ngụ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 旧时租期较长、房租论月计算的旅馆,住宿的人多半是谋事或求学的
义项 nHSK5

căn hộ; chung cư; khu chung cư

旧时租期较长、房租论月计算的旅馆,住宿的人多半是谋事或求学的

免费例句

公寓附近有很多商店。

Gōngyù fùjìn yǒu hěn duō shāngdiàn.

HSK3

Có rất nhiều cửa hàng gần căn hộ.

There are many shops near the apartment.

公寓的租金现在很贵。

Gōngyù de zūjīn xiànzài hěn guì.

HSK4

Tiền thuê chung cư bây giờ rất đắt.

Apartment rent is very expensive now.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。