WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
学校公寓
HSK5
n
0 · Lv.1
xué
xiào
gōng
yù
chung cư trường học; khu nhà ở; khu kí túc xá
漢越
字解构
Phân tích chữ
学
xué
HSK1
học, học tập
校
xiào
多音
HSK1
trường, trường học
公
gōng
HSK1
công, công cộng, chung
寓
yù
HSK5
nơi ở; chỗ ở
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的