拼
公寓管理
HSK5n 0 · Lv.1
gōngyùguǎnlǐ
quản lý các căn hộ cho thuê
漢越
字解构
Phân tích chữ公gōngHSK1công, công cộng, chung寓yùHSK5nơi ở; chỗ ở管guǎnHSK4coi; quản lý; cai quản; phụ trách; trông coi理lǐHSK3quản lý; xử lý
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分