公差
HSK3ncông tác; công vụ
tolerance [ 相关词条 ] 公差带 [名] tolerance range/zone 公差单位 [名] allowance/tolerance unit 公差图表 [名] tolerance chart
例句
Câu ví dụ公差影响数列的形状。
Gōngchā yǐngxiǎng shùliè de xíngzhuàng.
Công sai ảnh hưởng đến hình dạng của dãy số.
The common difference affects the shape of the sequence.
我们需要计算公差。
Wǒmen xūyào jìsuàn gōngchā.
Chúng ta cần tính dung sai.
We need to calculate the tolerance.
她出公差了一个星期。
Tā chū gōngchāi le yī gè xīngqī.
Cô ấy đã đi công tác một tuần.
She went on a business trip for a week.
我明天就要出公差了。
Wǒ míngtiān jiù yào chū gōngchāi le.
Ngày mai tôi sẽ đi công vụ.
I'm going on a business trip tomorrow.
公差帮忙处理纠纷。
Gōngchāi bāngmáng chǔlǐ jiūfēn.
Công sai giúp giải quyết tranh chấp.
The bailiff helped handle the dispute.
公差的工作并不轻松。
Gōngchāi de gōngzuò bìng bù qīngsōng.
Công việc của công sai không hề dễ dàng.
The bailiff's job is not easy.