WinHSK

公差

HSK3n
0 · Lv.1
ɡōnɡchāi

công tác; công vụ

tolerance [ 相关词条 ] 公差带 [名] tolerance range/zone 公差单位 [名] allowance/tolerance unit 公差图表 [名] tolerance chart

漢越 công sai

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 机器制造业中,对机械或机器零件的尺寸许可的误差
  2. (等差级数)算术级数里每相邻两个数之间的差
  3. 临时派遣去做的公务
  4. 旧时在衙门里当差的人
义项 nHSK3

dung sai

机器制造业中,对机械或机器零件的尺寸许可的误差

义项 nHSK3

công sai

(等差级数)算术级数里每相邻两个数之间的差

免费例句

公差影响数列的形状。

Gōngchā yǐngxiǎng shùliè de xíngzhuàng.

HSK6

Công sai ảnh hưởng đến hình dạng của dãy số.

The common difference affects the shape of the sequence.

我们需要计算公差。

Wǒmen xūyào jìsuàn gōngchā.

HSK6

Chúng ta cần tính dung sai.

We need to calculate the tolerance.

义项 nHSK3

công tác; công vụ

临时派遣去做的公务

免费例句

她出公差了一个星期。

Tā chū gōngchāi le yī gè xīngqī.

HSK5

Cô ấy đã đi công tác một tuần.

She went on a business trip for a week.

我明天就要出公差了。

Wǒ míngtiān jiù yào chū gōngchāi le.

HSK5

Ngày mai tôi sẽ đi công vụ.

I'm going on a business trip tomorrow.

义项 nHSK3

công sai (thời xưa)

旧时在衙门里当差的人

免费例句

公差帮忙处理纠纷。

Gōngchāi bāngmáng chǔlǐ jiūfēn.

HSK6

Công sai giúp giải quyết tranh chấp.

The bailiff helped handle the dispute.

公差的工作并不轻松。

Gōngchāi de gōngzuò bìng bù qīngsōng.

HSK6

Công việc của công sai không hề dễ dàng.

The bailiff's job is not easy.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan