WinHSK

公差

HSK3n
0 · Lv.1
ɡōnɡchāi

công tác; công vụ

tolerance [ 相关词条 ] 公差带 [名] tolerance range/zone 公差单位 [名] allowance/tolerance unit 公差图表 [名] tolerance chart

漢越 công sai

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan