WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
共同
HSK4
adj
0 · Lv.1
gòngtóng
chung; giống nhau
漢越 cộng đồng
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
共同体
gòngtóngtǐ
HSK7-9
thể cộng đồng
共同点
gòng tóng diǎn
HSK4
Điểm chung
共同社
gòng tóng shè
HSK4
Kyodo News
共同利益
gòng tóng lì yì
HSK5
lợi ích chung
共同努力
gòng tóng nǔ lì
HSK4
cộng tác
共同基金
gòng tóng jī jīn
HSK6
Quỹ tương hỗ, mutual fund
共同条款
gòng tóng tiáo kuǎn
HSK7-9
(hợp đồng) điều khoản chung
共同语言
gòng tóng yǔ yán
HSK4
tiếng nói chung; ngôn ngữ chung
查词
复习
真题
工具
我的