WinHSK

共同

HSK4adj
0 · Lv.1
gòngtóng

chung; giống nhau

漢越 cộng đồng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 大家都有的;彼此相同的
  2. 大家一起 (做)
义项 adjHSK4

chung; giống nhau

大家都有的;彼此相同的

免费例句

我们拥有共同的价值观。

Wǒmen yōngyǒu gòngtóng de jiàzhíguān.

HSK4

Chúng tôi có chung hệ giá trị.

We share common values.

我们有共同的兴趣爱好。

Wǒmen yǒu gòngtóng de xìngqù àihào.

HSK4

Chúng tôi có sở thích giống nhau.

We have common interests and hobbies.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 advHSK4

cùng; chung

大家一起 (做)

免费例句

团队成员共同完成任务。

Tuánduì chéngyuán gòngtóng wánchéng rènwu.

HSK4

Các thành viên trong nhóm cùng nhau hoàn thành nhiệm vụ.

Team members completed the task together.