拼
共同努力
HSK4idioms 0 · Lv.1
gòngtóngnǔlì
cộng tác
漢越
字解构
Phân tích chữ共gòngHSK3gồm; tổng cộng; tổng số同tóngHSK1cùng, giống nhau; chung努nǔHSK3gắng sức; cố gắng; ráng sức; nỗ lực力lìHSK3lực; sức (vật lý)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分