拼
共赢
HSK4adv, v 0 · Lv.1
gòngyíng
cùng thắng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
种地如此,人生易燃,自私狭隘,很难获得成功,只有相互分享才能共赢。
≈HSK5
第二,拓展互利共赢的经济合作。
dì'èr, tuòzhǎn hùlì gòngyíng de jīngjì hézuò.
≈HSK6
Thứ hai, mở rộng hợp tác kinh tế cùng có lợi và đôi bên cùng thắng.
Second, expand mutually beneficial and win-win economic cooperation.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分