WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
共赢
HSK4
adv, v
0 · Lv.1
gòng
yíng
cùng thắng
漢越
字解构
Phân tích chữ
共
gòng
HSK3
gồm; tổng cộng; tổng số
赢
yíng
HSK4
thắng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
互利共赢
hù lì gòng yíng
HSK4
Đôi bên cùng có lợi
合作共赢
hé zuò gòng yíng
HSK5
hợp tác cùng có lợi; Hợp tác cùng thắng
查词
复习
真题
工具
我的