WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
关心
HSK3
v
0 · Lv.1
guānxīn
quan tâm; lo lắng; trông nom; chú ý (người hoặc sự vật)
漢越 quan tâm
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
被关心
bèi guān xīn
HSK3
Được quan tâm; bị quan tâm; được chăm sóc
漠不关心
mò bù guān xīn
HSK5
thờ ơ; không quan tâm; không để tâm
查词
复习
真题
工具
我的