WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
关联
HSK6
v
0 · Lv.1
guānlián
liên quan; quan hệ; liên hệ
漢越 quan liên
字解构
Phân tích chữ
关
guān
HSK1
đóng, đóng lại, khép
联
lián
HSK4
liên; liên kết; liên hợp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
关联词
guān lián cí
HSK6
liên từ; từ liên kết
有关联
yǒu guān lián
HSK4
liên quan đến
关联公司
guān lián gōng sī
HSK6
liên kết
查词
复习
真题
工具
我的