拼
兴旺
HSK7-9adj 0 · Lv.1
xīngwàng
thịnh vượng; hưng thịnh; phồn thịnh
prosperous; flourishing; thriving 参见:人丁 兴旺
漢越 hưng vượng
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thịnh vượng; hưng thịnh; phồn thịnh
prosperous; flourishing; thriving 参见:人丁 兴旺
认识每个字,再去看它们组成的词 →