WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
具有
HSK5
v
0 · Lv.1
jùyǒu
có; có đủ; sẵn có; vốn có (thường dùng với vật trừu tượng)
漢越 cụ hữu
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
具有主权
jù yǒu zhǔ quán
HSK7-9
có chủ quyền
查词
复习
真题
工具
我的