拼
具有主权
HSK7-9v 0 · Lv.1
jùyǒuzhǔquán
có chủ quyền
漢越
字解构
Phân tích chữ具jùHSK4dụng cụ; đồ dùng; bộ đồ dùng有yǒuHSK1có主zhǔHSK3chủ (người mời và tiếp khách)权quánHSK5quả cân; cái cân
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分