拼
具有
HSK5v 0 · Lv.1
jùyǒu
có; có đủ; sẵn có; vốn có (thường dùng với vật trừu tượng)
漢越 cụ hữu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 有;存有(多用于抽象事物)
等级
义项 ①v≈HSK5
có; có đủ; sẵn có; vốn có (thường dùng với vật trừu tượng)
有;存有(多用于抽象事物)
免费例句
这种产品具有独特性。
Zhè zhǒng chǎnpǐn jùyǒu dútè xìng.
≈HSK4
Sản phẩm này có tính độc đáo.
This product has uniqueness.
这项工作具有挑战性。
Zhè xiàng gōngzuò jùyǒu tiǎozhànxìng.
≈HSK4
Công việc này có tính thử thách.
This job is challenging.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分