WinHSK

农业

HSK5n
0 · Lv.1
nóngyè

nông nghiệp

漢越 nông nghiệp

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 栽培农作物和饲养牲畜的生产事业在国民经济中的农业
义项 nHSK5

nông nghiệp

栽培农作物和饲养牲畜的生产事业在国民经济中的农业

免费例句

农业发展很快。

Nóngyè fāzhǎn hěn kuài.

HSK4

Nông nghiệp phát triển rất nhanh.

Agriculture is developing very fast.

这些条件不利于农业。

Zhèxiē tiáojiàn bù lìyú nóngyè.

HSK4

Những điều kiện này không có lợi cho nông nghiệp.

These conditions are not favorable for agriculture.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。