WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
农业
HSK5
n
0 · Lv.1
nóngyè
nông nghiệp
漢越 nông nghiệp
字解构
Phân tích chữ
农
nóng
HSK4
nông nghiệp; nông
业
yè
HSK3
ngành; nghề; nghề nghiệp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
农业区
nóng yè qū
HSK5
khu vực nông nghiệp
农业国
nóng yè guó
HSK5
nước nông nghiệp
农业税
nóng yè shuì
HSK5
thuế nông nghiệp
农业部
nóng yè bù
HSK5
Bộ Nông nghiệp
工农业
gōng nóng yè
HSK4
công nghiệp và nông nghiệp
酪农业
lào nóng yè
HSK7-9
nông nghiệp sản xuất sữa
农业机械
nóng yè jī xiè
HSK6
máy nông nghiệp
农业银行
nóng yè yín háng
HSK5
ngân hàng nông nghiệp
绿色农业
lǜ sè nóng yè
HSK5
Nông Nghiệp Xanh Sạch
查词
复习
真题
工具
我的