拼
农业机械
HSK6n 0 · Lv.1
nóngyèjīxiè
máy nông nghiệp
漢越
字解构
Phân tích chữ农nóngHSK4nông nghiệp; nông业yèHSK3ngành; nghề; nghề nghiệp机jīHSK1máy, máy móc械xièHSK6máy móc; khí giới
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
máy nông nghiệp
认识每个字,再去看它们组成的词 →