拼
农场
HSK7-9n 0 · Lv.1
nóngchǎng
nông trường; nông trại
farm 在 农场 工作 work on a farm 劳教 农场 work farm 国营/私营 农场 state/private farm [ 相关词条 ] 农场工人 [名] farm-hand 农场主 [名] farm owner; farmer
漢越 nông trường
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分