WinHSK

农场

HSK7-9n
0 · Lv.1
nóngchǎng

nông trường; nông trại

farm 在 农场 工作 work on a farm 劳教 农场 work farm 国营/私营 农场 state/private farm [ 相关词条 ] 农场工人 [名] farm-hand 农场主 [名] farm owner; farmer

漢越 nông trường

例句

Câu ví dụ
免费例句

我想周末去农场看看。

Wǒ xiǎng zhōumò qù nóngchǎng kànkan.

HSK3

Tôi muốn đến nông trại vào cuối tuần.

I want to go to the farm this weekend.

农场里有三头羊。

nóng chǎng lǐ yǒu sān tóu yáng.

HSK3

Trong nông trại có ba con dê.

There are three sheep on the farm.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。