WinHSK

农场

HSK7-9n
0 · Lv.1
nóngchǎng

nông trường; nông trại

farm 在 农场 工作 work on a farm 劳教 农场 work farm 国营/私营 农场 state/private farm [ 相关词条 ] 农场工人 [名] farm-hand 农场主 [名] farm owner; farmer

漢越 nông trường